Các phương pháp điều trị thay thế cho bệnh Alzheimer

Ngày càng nhiều loại thảo dược, thực phẩm bổ sung và “thực phẩm y tế” được quảng bá như các sản phẩm giúp tăng cường trí nhớ hoặc hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ. Một số thậm chí tuyên bố có thể làm chậm hoặc ngăn ngừa bệnh Alzheimer và các dạng sa […]

Ngày càng nhiều loại thảo dược, thực phẩm bổ sung và “thực phẩm y tế” được quảng bá như các sản phẩm giúp tăng cường trí nhớ hoặc hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ. Một số thậm chí tuyên bố có thể làm chậm hoặc ngăn ngừa bệnh Alzheimer và các dạng sa sút trí tuệ khác. Dù nhiều nghiên cứu cho thấy chế độ ăn lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ suy giảm nhận thức, chưa có bất kỳ loại thực phẩm, đồ uống, thành phần, vitamin hay thực phẩm bổ sung nào được chứng minh có khả năng phòng ngừa, điều trị hay chữa khỏi bệnh Alzheimer.

Tại Mỹ, “thực phẩm y tế” chỉ được phép dùng để chỉ các sản phẩm đáp ứng “nhu cầu dinh dưỡng đặc thù” của một bệnh lý. Alzheimer không có nhu cầu dinh dưỡng đặc thù này, vì vậy không thực phẩm nào được phép ghi nhãn là thực phẩm y tế dành cho Alzheimer.

Không giống thuốc hoặc thực phẩm thông thường, thực phẩm bổ sung không phải trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). Do đó, người tiêu dùng khó có thể chắc chắn về độ tin cậy của các bằng chứng được dùng để quảng cáo sản phẩm.


Những lo ngại liên quan đến liệu pháp thay thế

Dù một số sản phẩm có thể là hướng nghiên cứu tiềm năng, các chuyên gia cảnh báo người bệnh Alzheimer và gia đình cần thận trọng:

  • Hiệu quả và độ an toàn chưa được chứng minh. Luật không yêu cầu nhà sản xuất thực phẩm bổ sung phải cung cấp bằng chứng khoa học cho FDA trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.
  • Độ tinh khiết không được kiểm soát. FDA không trực tiếp giám sát quy trình sản xuất thực phẩm bổ sung. Việc đảm bảo sản phẩm đúng hàm lượng và thành phần ghi trên nhãn hoàn toàn do nhà sản xuất tự thực hiện.
  • Nguy cơ tương tác thuốc. Một số thực phẩm bổ sung có thể gây tương tác nguy hiểm với thuốc được bác sĩ kê đơn. Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng nếu chưa tham khảo ý kiến chuyên môn.

Caprylic acid và dầu dừa

Caprylic acid – hoạt chất trong sản phẩm Axona®, được quảng bá như “thực phẩm y tế” – là một loại chất béo chuỗi trung bình chiết xuất từ dầu dừa hoặc dầu cọ. Cơ thể chuyển hóa caprylic acid thành “ketone”, được cho là nguồn năng lượng thay thế cho các tế bào não mất khả năng sử dụng glucose ở bệnh nhân Alzheimer.

Trước Axona, hoạt chất tương tự (AC-1202) từng được thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 trên 152 bệnh nhân Alzheimer nhẹ đến trung bình. Nhà sản xuất báo cáo một số cải thiện nhẹ về trí nhớ so với giả dược. Tuy nhiên, nghiên cứu giai đoạn 2 chỉ nhằm đánh giá độ an toàn và liều lượng, không đủ chứng minh hiệu quả điều trị.

Do nhà sản xuất không tiếp tục thử nghiệm giai đoạn 3 – vốn là bắt buộc đối với thuốc – Axona được thương mại hóa dưới dạng “thực phẩm y tế”, không cần kiểm chứng hiệu quả. Hội đồng Cố vấn Khoa học và Y tế của Hiệp hội Alzheimer đã bày tỏ lo ngại rằng chưa có đủ bằng chứng để kết luận lợi ích của nhóm sản phẩm này.

Nhiều người bệnh và gia đình dùng dầu dừa như một lựa chọn rẻ hơn để bổ sung caprylic acid. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh dầu dừa có tác dụng với Alzheimer.


Coenzyme Q10

Coenzyme Q10 là chất chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể. Đến nay, chưa có nghiên cứu nào đánh giá hiệu quả của Q10 trong điều trị Alzheimer.

Dạng tổng hợp của Q10 – idebenone – từng được nghiên cứu nhưng không mang lại lợi ích. Chưa rõ liều dùng Q10 nào an toàn, và sử dụng quá mức có thể gây hại.


Calci san hô (Coral calcium)

Calci san hô được quảng cáo rầm rộ như “thần dược” chữa Alzheimer, ung thư và nhiều bệnh nặng khác. Thực tế, nó chỉ là calci carbonate có thêm một lượng khoáng chất rất nhỏ từ vỏ sinh vật biển.

Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy calci san hô vượt trội hơn calci thông thường. FDA và Ủy ban Thương mại Liên bang Mỹ (FTC) đã kiện các nhà quảng cáo vì đưa thông tin sai lệch.


Ginkgo biloba (Bạch quả)

Ginkgo chứa nhiều hợp chất được cho là có khả năng chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ tế bào thần kinh. Dù được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền, một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 quy mô lớn tại Mỹ cho thấy ginkgo không hiệu quả trong việc ngăn ngừa Alzheimer ở nhóm người trên 75 tuổi.


Huperzine A

Huperzine A – chiết xuất từ một loại rêu – có cơ chế tương tự các thuốc ức chế cholinesterase. Tuy nhiên, thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn tại Mỹ cho thấy không có khác biệt giữa Huperzine A và giả dược ở bệnh nhân Alzheimer nhẹ đến trung bình.


Omega-3

Omega-3, đặc biệt là DHA và EPA, có lợi cho tim mạch. Một số nghiên cứu quan sát cho thấy bổ sung omega-3 có thể giảm nguy cơ sa sút trí tuệ.

Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng vẫn cho kết quả không đồng nhất:

  • Ở bệnh nhân Alzheimer nhẹ – trung bình: DHA không mang lại lợi ích rõ rệt.
  • Ở người lớn tuổi có suy giảm nhận thức nhẹ: bổ sung DHA có cải thiện nhỏ, nhưng chưa đủ để kết luận.

Hiện chưa có bằng chứng để khuyến nghị dùng omega-3 nhằm điều trị hoặc phòng Alzheimer.


Phosphatidylserine

Phosphatidylserine là thành phần chính của màng tế bào thần kinh. Một số nghiên cứu nhỏ trước đây dùng dạng chiết từ não bò và cho kết quả khả quan, nhưng đã bị dừng do lo ngại bệnh bò điên.

Sản phẩm hiện nay được chiết từ đậu nành. FDA chỉ cho phép ghi nhãn với tuyên bố cảnh báo rằng “bằng chứng khoa học rất hạn chế và sơ bộ”. Các chuyên gia chưa khuyến nghị sử dụng.


Tramiprosate

Tramiprosate (từng được thử nghiệm dưới tên Alzhemed, sau bán dưới dạng “thực phẩm y tế” ViviMind) là dẫn xuất của taurine. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 cho kết quả không thuyết phục, và nhà sản xuất đã ngừng phát triển thuốc.

Hiện không có bằng chứng chứng minh lợi ích của tramiprosate, và dạng “thực phẩm y tế” của sản phẩm này không phải tuân theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như thuốc điều trị.